Acid zoledronic là một bisphosphonat dùng đường tĩnh mạch, được chỉ định phổ biến trong điều trị các bệnh lý xương khớp như loãng xương, bệnh Paget xương, tăng calci máu do khối u và dự phòng các biến cố liên quan đến xương ở bệnh nhân ung thư tiến triển. Tuy nhiên, các dữ liệu lâm sàng cho thấy bệnh nhân cao tuổi có nguy cơ gặp phải các phản ứng có hại (ADR) với tần suất cao hơn và mức độ nghiêm trọng hơn so với nhóm bệnh nhân trẻ tuổi.
1. Các yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân cao tuổi
Sự gia tăng nguy cơ ADR ở người cao tuổi khi điều trị bằng acid zoledronic thường liên quan đến:
- Sự suy giảm chức năng thận liên quan đến tuổi tác.
- Bệnh lý đồng mắc phức tạp.
- Tình trạng đa thuốc (polypharmacy), làm tăng tương tác thuốc.
2. Phản ứng giai đoạn cấp (Acute Phase Reactions – APR)
Phản ứng pha cấp là tập hợp các triệu chứng thường xuất hiện trong vòng ba ngày đầu sau khi truyền acid zoledronic.
- Triệu chứng: Bao gồm sốt, đau khớp, sưng khớp, đau cơ, hội chứng giống cúm và các triệu chứng tiêu hóa (đau bụng, nôn, tiêu chảy). Các phản ứng viêm mắt như viêm màng bồ đào có thể xảy ra nhưng hiếm gặp.
- Cơ chế: Được cho là do sự giải phóng nhanh chóng và thoáng qua các cytokine tiền viêm từ việc kích hoạt tế bào T sau khi sử dụng thuốc.
- Cần thông báo cho bệnh nhân rằng APR là phổ biến, đặc biệt sau liều đầu tiên, và thường tự khỏi sau vài ngày. Bệnh nhân nên đến cơ sở y tế nếu các triệu chứng nghiêm trọng hoặc kéo dài.
3. Biến cố bất lợi trên thận
Suy thận là một biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra sau khi sử dụng acid zoledronic, đặc biệt trên bệnh nhân có tổn thương thận sẵn có hoặc có các yếu tố nguy cơ phối hợp. Để hạn chế suy thận trên bệnh nhân cao tuổi cần:
- Đảm bảo bệnh nhân được bù dịch đầy đủ trước và sau khi truyền, đặc biệt nếu APR gây ra tình trạng mất nước.
- Kiểm tra nồng độ creatinine huyết thanh và tính toán độ thanh thải creatinine trước mỗi lần truyền.
- Thận trọng khi phối hợp với các thuốc có độc tính trên thận hoặc thuốc lợi tiểu.
4. Hạ calci và hạ phosphat máu
Bệnh nhân cao tuổi có nguy cơ cao bị rối loạn điện giải sau khi truyền thuốc. Hạ calci máu nặng có thể dẫn đến loạn nhịp tim và các biến cố thần kinh.
Chống chỉ định: Acid zoledronic chống chỉ định ở bệnh nhân đang bị hạ calci máu. Bệnh nhân có hạ calci máu phải được điều trị bằng cách bổ sung đủ calci và vitamin D trước khi bắt đầu liệu pháp acid zoledronic.
5. Dữ liệu cảnh giác dược (New Zealand)
Dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu Cảnh giác dược New Zealand (giai đoạn 2016–2025) ghi nhận:
- Trong số 428 trường hợp nghi ngờ phản ứng có hại do acid zoledronic, có 290 trường hợp xảy ra ở bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên, với 219 báo cáo được phân loại là nghiêm trọng.
- Phản ứng giai đoạn cấp: Chiếm đa số với 220 báo cáo (159 ca nghiêm trọng), phổ biến nhất là đau khớp, đau cơ và hội chứng giống cúm.
- Biến cố thận: 22 báo cáo, bao gồm 14 ca suy thận cấp.
- Rối loạn điện giải: 17 ca hạ calci máu và 9 ca hạ phosphat máu.
(Hình ảnh minh họa)
6. Khuyến cáo
Trước khi tiến hành truyền acid zoledronic cho bệnh nhân cao tuổi, nhân viên y tế cần:
- Tư vấn: Giải thích rõ về nguy cơ APR và hướng dẫn bệnh nhân tìm kiếm hỗ trợ y tế nếu triệu chứng kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng.
- Sàng lọc: Đánh giá chức năng thận và nồng độ điện giải (calci, phosphat).
- Tối ưu hóa: Bù dịch và điều chỉnh nồng độ calci/vitamin D nếu cần thiết.
- Theo dõi: Chú ý các triệu chứng viêm mắt (đỏ mắt, đau mắt, nhìn mờ) để chuyển chuyên khoa mắt kịp thời
Nguồn: https://www.medsafe.govt.nz/profs/PUArticles/March2026/Zoledronic-acid-elderly-patients.html
Người thực hiện:
DS. Cao Tạ Minh Toàn – Khoa Dược – Bệnh viện Đa khoa Bưu Điện



