HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC NEO-CODION

 

  1. THÀNH PHẦN HOẠT CHẤT

Codein camphosulphonat: 25 mg (tương đương 14,93 mg codein base)

Sulfogaiacol (INN): 100 mg

Cao mềm Grindelia: 20 mg

Dạng bào chế: Viên nén bao đường

  1. NHÓM DƯỢC LÝ/ ĐIỀU TRỊ: Thuốc chống ho nhóm opiate

 

 

  1. CHỈ ĐỊNH: Điều trị triệu chứng ho khan do kích thích ở người lớn

 

 

  1. LIỀU LƯỢNG VÀ CÁCH DÙNG
  • Dùng cho người ≥ 12 tuổi, điều trị ho ngắn ngày, khoảng cách giữa các liều ≥ 6 giờ.
  • Giới hạn codein/ngày: tối đa 120 mg/ ngày (tính tổng các thuốc chứa codein)
  • Người lớn: 1 viên/lần, lặp lại sau ≥ 6 giờ, tối đa 4 viên/ngày.
  • Người cao tuổi hoặc suy gan: bắt đầu ½ liều người lớn, tăng khi cần và dung nạp tốt.
  • Trẻ 12–18 tuổi: không dùng nếu có suy giảm chức năng hô hấp.
  • <12 tuổi: chống chỉ định.
  1. CHỐNG CHỈ ĐỊNH
  • Quá mẫn thành phần thuốc.
  • Dùng chung với natri oxybat hoặc rượu.
  • Suy hô hấp, bệnh nhân hen suyễn.
  • Phụ nữ cho con bú.
  • Người mang gen chuyển hóa siêu nhanh CYP2D6.
  • Trẻ <12 tuổi; Trẻ 12-18 tuổi vừa nạo V.A/Amidan hoặc có suy hô hấp.
  1. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN (ADR)
  • Thường gặp: Buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, nôn, táo bón.
  • Ít gặp nhưng nghiêm trọng: Suy hô hấp, co thắt phế quản, co thắt cơ vòng Oddi (gây đau vùng mật/tụy), viêm tụy.
  • Da: Phản ứng dị ứng, viêm da.
  1. TƯƠNG TÁC THUỐC:

Chống chỉ định phối hợp:

  • Natri oxybat → nguy cơ suy hô hấp, tử vong.

Không khuyến cáo/ Cần thận trọng:

  • Rượu/Cồn: Tăng tác dụng an thần.
  • Thuốc ức chế thần kinh trung ương (Opioid khác, thuốc ngủ, an thần, kháng histamin H1, benzodiazepin): Tăng nguy cơ suy hô hấp, hôn mê, tử vong.
  • Thuốc kháng Cholinergic: Tăng nguy cơ táo bón, bí tiểu.
  • Nhóm chủ vận–đối kháng Morphin (Naltrexon, buprenorphin…): Làm giảm hiệu quả của Codein.
  • Thuốc ức chế CYP2D6 (Fluoxetin, paroxetin, quinidin…): Làm giảm chuyển hóa codein thành morphin từ đó giảm tác dụng điều trị.

 

  1. DƯỢC LỰC HỌC

Codein: Alkaloid thuốc phiện, có đặc tính chống ho trung ương do tác dụng ức chế trung tâm hô hấp.

Sulfogaiacol: Tác dụng long đờm, làm loãng dịch tiết niêm mạc phế quản.

Cao mềm Grindelia: Thảo dược có tác dụng hỗ trợ giảm ho, dịu niêm mạc.

  1. DƯỢC ĐỘNG HỌC

Hấp thu: Codein hấp thu nhanh qua đường uống, nồng độ đỉnh (Tmax) đạt được sau khoảng 1 giờ.

Chuyển hóa (Quan trọng):

  • Codein chuyển hóa chủ yếu qua gan.
  • Khoảng 10% liều dùng được khử methyl chuyển hóa thành Morphin (chất có hoạt tính mạnh) thông qua enzyme CYP2D6.
  • Lưu ý: Sự đa hình di truyền của CYP2D6 ảnh hưởng lớn đến nồng độ Morphin trong máu (giải thích cho các trường hợp ngộ độc ở người chuyển hóa siêu nhanh hoặc kém hiệu quả ở người chuyển hóa kém).

Thải trừ: Thời gian bán thải (T½) khoảng 3 giờ. Thuốc qua được nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.

Sulfogaiacol: Hấp thu nhanh, thải trừ qua thận và ruột dưới dạng chưa chuyển hóa.

  1. THẬN TRỌNG KHI SỬ DỤNG

Liên quan đến hô hấp:

  • Không dùng thuốc để làm mất phản xạ ho trong trường hợp ho có đàm (ho cần thiết để tống xuất dịch tiết).
  • Tránh kết hợp với thuốc long đờm khác (nguy cơ ứ đọng đàm nhớt).

Nguy cơ lệ thuộc thuốc:

  • Dùng liều cao hoặc kéo dài có thể gây lệ thuộc thể chất và tinh thần.

Bệnh lý đặc biệt:

  • Tăng áp lực nội sọ: Thuốc có thể làm tăng áp lực hoặc che lấp dấu hiệu chẩn đoán.
  • Sau cắt túi mật: Có thể gây đau bụng cấp giả tạo do co thắt cơ vòng Oddi.

 

Dược di truyền (Lưu ý lâm sàng):

  • Người chuyển hóa kém qua CYP2D6: Thuốc có thể kém hoặc mất hiệu quả giảm đau/giảm ho
  1. PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ
  • Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng khi thật sự cần thiết. Dùng vào giai đoạn cuối thai kỳ có thể gây suy hô hấp hoặc hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh.
  • Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định. Codein và chất chuyển hóa Morphin bài tiết qua sữa mẹ, có thể gây ngộ độc, ngừng thở ở trẻ bú mẹ (đặc biệt nếu mẹ là người chuyển hóa siêu nhanh CYP2D6).
  1. KHẢ NĂNG LÁI XE VÀ VẬN HÀNH MÁY MÓC
  • Người lái xe và vận hành máy móc nên đặc biệt lưu ý về khả năng gây buồn ngủ khi dùng thuốc Neo-Codion.

Tài liệu tham khảo Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc của nhà sản xuất

Người thực hiện: DS. Nguyễn Thuận Nguyên, Khoa Dược – Bệnh viện Đa khoa Bưu Điện

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *