Ngày 13/3/2026, AHA cùng với nhiều tổ chức chuyên môn khác như AACVPR, ABC, ACPM, ADA, AGS, APhA, ASPC, NLA, PCNA đã công bố “Guideline 2026 ACC/AHA Multisociety Guideline on the Management of Dyslipidemia”, trong đó nhấn mạnh chiến lược phòng ngừa bệnh tim mạch xơ vữa động mạch (ASCVD) dựa trên việc can thiệp sớm, cá thể hóa đánh giá nguy cơ và kiểm soát tích cực các lipoprotein gây xơ vữa.
1. Điều trị sớm nhằm giảm gánh nặng lipoprotein gây xơ vữa:
Điều trị rối loạn lipid máu sớm để giảm nguy cơ tiếp xúc lâu dài với lipoprotein gây xơ vữa động mạch. Việc tư vấn thay đổi lối sống nên bắt đầu sớm từ tuổi vị thành niên.
2. Mô hình dự đoán nguy cơ tim mạch PREVENT:
Mô hình dự đoán nguy cơ (PREVENT™) được khuyến cáo thay cho mô hình Pooled Cohort Equations (PCE) trước đây để ước tính nguy cơ ASCVD trong 10 và 30 năm ở người lớn từ 30 đến 79 tuổi nhằm hướng dẫn liệu pháp hạ lipid máu (LLT) trong phòng ngừa tiên phát. https://professional.heart.org/en/guidelines-and-statements/prevent-calculator
– Liệu pháp hạ lipid trong phòng ngừa tiên phát: Liệu pháp giảm LDL có thể cân nhắc ở người lớn để phòng ngừa tiên phát bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch (ASCVD) với ước tính nguy cơ PREVENT-ASCVD 10 năm từ 3% đến <5% (nguy cơ ở mức ranh giới) và nên được cân nhắc cho những người có nguy cơ 10 năm từ 5% đến <10% (nguy cơ trung bình) sau khi thảo luận giữa bác sĩ và bệnh nhân.
– Vai trò của mục tiêu điều trị LDL-C và non–HDL-C: Mục tiêu điều trị LDL-C và non-DHL-C được sử dụng để định hướng điều trị. Giảm tỷ lệ LDL-C vẫn là ưu tiên hàng đầu đối với tất cả bệnh nhân, với mức giảm cá thể hóa theo nguy cơ tim mạch xơ vữa ở từng bệnh nhân.
–Vai trò của Apolipoprotein B (ApoB): Xét nghiệm Apolipoprotein B (ApoB) có thể hữu ích để cải thiện việc đánh giá nguy cơ và định hướng điều trị sau khi đạt được mục tiêu LDL-C và non–HDL-C, đặc biệt ở: những người có triglyceride (TG) cao (>200 mg/dL), tiểu đường hoặc LDL-C đạt được thấp (<70 mg/dL).
ApoB phản ánh số lượng các lipoprotein gây xơ vữa và có thể giúp phát hiện nguy cơ tim mạch còn tồn dư mà các xét nghiệm lipid truyền thống có thể chưa đánh giá đầy đủ.
– Định lượng Lipoprotein(a): Nồng độ Lipoprotein(a) [Lp(a)] nên được đo ít nhất một lần để xác định những cá nhân có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao liên quan yếu tố di truyền. Bệnh nhân có Lp(a) tăng cao cần được theo dõi chặt chẽ hơn để giảm LDL-C và quản lý các yếu tố nguy cơ khác.
– Vai trò của điểm vôi hóa động mạch vành (CAC): Đánh giá điểm CAC ở nam ≥ 40 tuổi trở lên và nữ ≥ 45 tuổi có thể cải thiện việc đánh giá nguy cơ và định hướng mục tiêu LDL-C và non–HDL-C. Giá trị CAC tuyệt đối và phần trăm chuẩn hóa dựa trên tuổi, giới tính và chủng tộc đều có giá trị tiên lượng và giúp phân loại lại nguy cơ ở người trưởng thành.
– Điều trị hạ LDL-C ở các nhóm nguy cơ đặc biệt: Liệu pháp hạ LDL được khuyến cáo để phòng ngừa tiên phát ở người lớn từ 40 đến 75 tuổi mắc bệnh tiểu đường, bệnh thận mạn giai đoạn 3 – 4, hoặc nhiễm HIV, bất kể mức LDL-C. Người trên 75 tuổi, thuốc hạ LDL-C có thể được xem xét kết hợp với các biện pháp thay đổi lối sống để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch.
– Mục tiêu LDL-C trong phòng ngừa thứ phát: Trong phòng ngừa thứ phát, mục tiêu LDL-C <55 mg/dL (1,4 mmol/L) và non–HDL-C <85 mg/dL (2,2 mmol/L) được khuyến nghị cho những người có nguy cơ rất cao mắc các biến cố tim mạch do xơ vữa động mạch (ASCVD). Mặc dù một số bệnh nhân ASCVD không thuộc nhóm nguy cơ rất cao có mục tiêu LDL-C <70 mg/dL, nhưng đa số bệnh nhân có tiền sử biến cố ASCVD sẽ được hưởng lợi từ việc đạt LDL-C <55 mg/dL.
– Điều trị tăng triglyceride: Ở những bệnh nhân có nồng độ triglyceride (TG) tăng cao dai dẳng, liệu pháp statin vẫn là nền tảng của điều trị bằng thuốc, đóng vai trò hỗ trợ cho việc thay đổi lối sống nhằm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch (ASCVD). Ở bệnh nhân có triglyceride ≥1000 mg/dL (≥11,3 mmol/L), cần cân nhắc sử dụng các liệu pháp hạ triglyceride nhằm dự phòng viêm tụy cấp.
Tài liệu tham khảo:
ACC/AHA/AACVPR/ABC/ACPM/ADA/AGS/APhA/ASPC/NLA/ PCNA Guideline on the Management of Dyslipidemia 2026: A Report of the American College of Cardiology/American Heart Association Joint Committee on Clinical Practice Guidelines
Người thực hiện:
DS. Cao Tạ Minh Toàn – Khoa Dược – Bệnh viện Đa khoa Bưu Điện






