DÀY SỪNG NANG LÔNG (KERATOSIS PILARIS)

Dày sừng nang lông là gì?

Dày sừng nang lông (Keratosis pilaris) là một bệnh lý rối loạn sừng hóa lành tính, khá phổ biến, đặc trưng bởi sự tích tụ keratin tại cổ nang lông, hình thành các nút sừng gây bít tắc nang lông. Trên lâm sàng, bệnh biểu hiện bằng các sần nhỏ gồ nhẹ trên bề mặt da, khiến da trở nên thô ráp, sần sùi và đôi khi kèm đỏ hoặc tăng sắc tố sau viêm.

(Hình ảnh minh họa)

Mặc dù không ảnh hưởng đến sức khỏe, bệnh có thể gây ngứa nhẹ, viêm nang lông tái phát và ảnh hưởng đáng kể đến tính thẩm mỹ cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Biểu hiện

Dày sừng nang lông thường xuất hiện đối xứng hai bên cơ thể, phổ biến nhất tại:

  • Mặt ngoài hai cánh tay.
  • Đùi.
  • Mông.
  • Lưng.
  • Hai bên má (thường gặp ở trẻ em).

Tổn thương là các sần nhỏ kích thước 1-2 mm, nằm đúng vị trí nang lông, có màu da, đỏ hoặc nâu tùy mức độ viêm và sắc tố da. Khi sờ có cảm giác ráp như “da gà”.

Bệnh thường khởi phát từ thời thơ ấu hoặc tuổi thiếu niên, kéo dài nhiều năm và có xu hướng cải thiện dần khi tuổi tăng. Triệu chứng thường nặng hơn vào mùa đông hoặc trong điều kiện thời tiết khô, độ ẩm thấp.

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

Cơ chế bệnh sinh chủ yếu là rối loạn quá trình sừng hóa tại vùng cổ nang lông, dẫn đến tích tụ keratin và bít tắc lỗ nang lông.

Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng. Bệnh thường di truyền theo kiểu trội trên nhiễm sắc thể thường; nếu một trong hai bố hoặc mẹ mắc bệnh, nguy cơ con cái mắc bệnh khoảng 50%.

Ngoài thể nguyên phát, dày sừng nang lông cũng có thể xuất hiện thứ phát sau khi sử dụng một số thuốc điều trị ung thư, đặc biệt là các thuốc điều trị nhắm trúng đích.

Điều trị

Hiện nay chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn dày sừng nang lông. Mục tiêu điều trị là giảm sừng hóa, cải thiện độ mịn của da, giảm viêm và duy trì kết quả lâu dài. Việc điều trị cần phối hợp nhiều phương pháp, trong đó chăm sóc và dưỡng ẩm da đóng vai trò nền tảng.

Điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Bưu Điện

1. Laser Fractional CO2

Laser Fractional CO2 (bước sóng 10.600 nm) tạo các vi tổn thương có kiểm soát trên bề mặt da, giúp loại bỏ lớp sừng dày, thông thoáng nang lông, đồng thời kích thích tái tạo biểu bì và tăng sinh collagen.

Phương pháp đặc biệt phù hợp với các trường hợp:

  • Dày sừng nang lông mức độ trung bình đến nặng.
  • Tổn thương lan rộng.
  • Có tăng sắc tố hoặc viêm nang lông kéo dài.

Ưu điểm:

  • Cải thiện rõ tình trạng sần sùi và thô ráp.
  • Giảm đỏ, giảm tăng sắc tố sau viêm.
  • Công nghệ vi điểm (fractional) giúp hạn chế tổn thương mô lành, rút ngắn thời gian hồi phục.
  • Tăng hiệu quả khi kết hợp với điều trị bôi và chăm sóc da.

(Hình ảnh minh họa)

2. Điều trị bôi và chăm sóc da

Dưỡng ẩm thường xuyên là bước điều trị quan trọng nhất. Nên sử dụng kem dưỡng chứa các thành phần làm mềm và phục hồi hàng rào bảo vệ da như:

  • Urea.
  • Glycerin.
  • Ceramide.

Khuyến cáo bôi dưỡng ẩm ít nhất 2 lần mỗi ngày, đặc biệt ngay sau khi tắm trong vòng vài phút để tăng khả năng giữ nước cho da.

Ở người lớn và trẻ lớn, có thể phối hợp các sản phẩm giúp bong sừng nhẹ như:

  • Urea nồng độ phù hợp.
  • Acid lactic.
  • Alpha-hydroxy acid (AHA).
  • Salicylic acid (BHA).

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc bôi chứa retinoid hoặc salicylic acid nhằm giảm bít tắc nang lông và cải thiện quá trình sừng hóa.

Lưu ý trong chăm sóc

  • Hạn chế tắm nước quá nóng hoặc ngâm nước trong thời gian dài.
  • Tránh sử dụng xà phòng có tính tẩy rửa mạnh.
  • Không chà xát hoặc kỳ cọ mạnh lên vùng da tổn thương.
  • Duy trì dưỡng ẩm đều đặn để hạn chế tái phát.

Người bệnh nên được khám bởi bác sĩ Da liễu để đánh giá mức độ tổn thương và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Một số thuốc bôi, đặc biệt nhóm retinoid, cần được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ vì có thể gây kích ứng, nhất là ở trẻ nhỏ hoặc người có làn da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. American Academy of Dermatology (AAD) – Keratosis pilaris Overview
  2. StatPearls Keratosis Pilaris (NCBI Bookshelf)
  3. Wang JF, Orlow SJ. Keratosis Pilaris and its Subtypes: Associations, New Molecular and Pharmacologic Etiologies, and Therapeutic Options. American Journal of Clinical Dermatology. 2018;19(5):733-757

 

Đơn vị:
Khoa Khám Bệnh
BS. Mai Thị Hoài Thu

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *